Chuyển đến nội dung
Internet B1 Sơ cấp

Scrollen

/ˈskʁɔlən/ scrollte · hat gescrollt

Cuộn

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ich scrollen durch die Nachrichten auf meinem Handy.

Tôi cuộn qua các tin nhắn trên điện thoại của mình.