die Programmierung
/diː pʁoɡʁaˈmiːʁʊŋ/ số nhiều die Programmierungen
Lập trình
Từ trong ngữ cảnh
Ich lerne Programmierung, um Apps zu bauen.
Tôi học lập trình để làm ứng dụng.
/diː pʁoɡʁaˈmiːʁʊŋ/ số nhiều die Programmierungen
Lập trình
Ich lerne Programmierung, um Apps zu bauen.
Tôi học lập trình để làm ứng dụng.