Chuyển đến nội dung

Merge

/mœːɐ̯dʒ/ der số nhiều die Merges

Hợp nhất

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Der Merge wurde vom Team sorgfältig getestet.

Việc hợp nhất đã được nhóm kiểm tra cẩn thận.