Data Lake
/ˈdɛɪtə ˌlɛɪk/ der số nhiều die Data Lakes
Hồ dữ liệu
Từ trong ngữ cảnh
Im Data Lake werden Rohdaten gespeichert.
Dữ liệu thô được lưu trữ trong hồ dữ liệu.
/ˈdɛɪtə ˌlɛɪk/ der số nhiều die Data Lakes
Hồ dữ liệu
Im Data Lake werden Rohdaten gespeichert.
Dữ liệu thô được lưu trữ trong hồ dữ liệu.