Chuyển đến nội dung

Chatten

/ˈtʃɛtn̩/ chattete · hat gechattet

Trò chuyện trực tuyến

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Lena und Marco chatten bis spät in die Nacht.

Lena và Marco trò chuyện trực tuyến đến tận khuya.