Chuyển đến nội dung

das Selfie

/das ˈsɛlfi/ số nhiều die Selfies

Tự sướng

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Vor dem Brunnen machte Mia ein Selfie.

Mia đã chụp một bức ảnh tự sướng trước đài phun nước.