Entfolgen
/ɛntˈfɔlɡn̩/ entfolgte · ist entfolgt
Bỏ theo dõi
Từ trong ngữ cảnh
Nach dem Streit will Rosa dem Kanal entfolgen.
Sau cuộc cãi vã, Rosa muốn bỏ theo dõi kênh đó.
/ɛntˈfɔlɡn̩/ entfolgte · ist entfolgt
Bỏ theo dõi
Nach dem Streit will Rosa dem Kanal entfolgen.
Sau cuộc cãi vã, Rosa muốn bỏ theo dõi kênh đó.