Chuyển đến nội dung

Ausloggen

/ˈaʊ̯sˌlɔɡən/ loggte aus · hat ausgeloggt

Đăng xuất

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Vor der Pause solltest du dich ausloggen.

Trước giờ nghỉ, bạn nên đăng xuất.