Chuyển đến nội dung
Mạng xã hội B2 Trung cấp

Quote

/ˈkvoːtə/ die số nhiều die Quoten

Lượng người xem

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Die Quote der Sendung ist gestern stark gesunken.

Lượng người xem của chương trình hôm qua đã giảm mạnh.