Chuyển đến nội dung
Mạng xã hội B2 Trung cấp

der Retweet

/deːɐ̯ ʁiˈtwiːt/ số nhiều die Retweets

Chia sẻ lại

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ein Retweet vom Chef hat Nora sehr gefreut.

Một lượt chia sẻ lại từ sếp đã khiến Nora rất vui.