das Ranking
/das ˈʁɛŋkɪŋ/ số nhiều die Rankings
Bảng xếp hạng
Từ trong ngữ cảnh
Das Hotel wird im Ranking weiter fallen.
Khách sạn sẽ còn tụt hạng trong bảng xếp hạng.
/das ˈʁɛŋkɪŋ/ số nhiều die Rankings
Bảng xếp hạng
Das Hotel wird im Ranking weiter fallen.
Khách sạn sẽ còn tụt hạng trong bảng xếp hạng.