der Influencer
/deːɐ̯ ˈɪnfluənsɐ/ số nhiều die Influencer
Người có ảnh hưởng
Từ trong ngữ cảnh
Der Influencer zeigt heute seine neue Küche.
Hôm nay người có ảnh hưởng đó khoe căn bếp mới của mình.
/deːɐ̯ ˈɪnfluənsɐ/ số nhiều die Influencer
Người có ảnh hưởng
Der Influencer zeigt heute seine neue Küche.
Hôm nay người có ảnh hưởng đó khoe căn bếp mới của mình.