Chuyển đến nội dung
Kinh doanh B2 Trung cấp

die Kooperation

/diː koʔopeʁaˈtsi̯oːn/ số nhiều die Kooperationen

Sự hợp tác

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Die Kooperation mit der Schule läuft prima.

Sự hợp tác với trường học diễn ra rất tốt.