die Sentiment-Analyse
/diː ˈsɛntɪməntʔanaˌlyːzə/ số nhiều die Sentiment-Analysen
Phân tích cảm xúc
Từ trong ngữ cảnh
Ohne Sentiment-Analyse bliebe der Unmut verborgen.
Nếu không có phân tích cảm xúc, sự bất mãn sẽ vẫn bị che giấu.
/diː ˈsɛntɪməntʔanaˌlyːzə/ số nhiều die Sentiment-Analysen
Phân tích cảm xúc
Ohne Sentiment-Analyse bliebe der Unmut verborgen.
Nếu không có phân tích cảm xúc, sự bất mãn sẽ vẫn bị che giấu.