Pixel Tracking
/ˈpɪksl̩ ˌtʁɛkɪŋ/ das
Theo dõi điểm ảnh
Từ trong ngữ cảnh
Ohne Pixel Tracking wird der Shop blind bleiben.
Không có theo dõi điểm ảnh, cửa hàng sẽ vẫn như người mù.
/ˈpɪksl̩ ˌtʁɛkɪŋ/ das
Theo dõi điểm ảnh
Ohne Pixel Tracking wird der Shop blind bleiben.
Không có theo dõi điểm ảnh, cửa hàng sẽ vẫn như người mù.