das Botnetz
/das ˈbɔtˌnɛts/ số nhiều die Botnetze
Mạng botnet
Từ trong ngữ cảnh
Vom Botnetz wurden Rechner gekapert.
Mạng botnet đã chiếm quyền điều khiển các máy tính.
/das ˈbɔtˌnɛts/ số nhiều die Botnetze
Mạng botnet
Vom Botnetz wurden Rechner gekapert.
Mạng botnet đã chiếm quyền điều khiển các máy tính.