Chuyển đến nội dung
Mạng xã hội B2 Trung cấp

der Shitstorm

/deːɐ̯ ˈʃɪtˌstɔːɐ̯m/ số nhiều die Shitstorms

Làn sóng chỉ trích dữ dội

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Der Shitstorm hat die Firma viel gekostet.

Làn sóng chỉ trích dữ dội đã khiến công ty thiệt hại nặng.