Doxxing
/ˈdɔksɪŋ/ das
Doxxing
Từ trong ngữ cảnh
Der Ärztin wurde im Forum mit Doxxing gedroht.
Nữ bác sĩ đã bị đe dọa doxxing trên diễn đàn.
/ˈdɔksɪŋ/ das
Doxxing
Der Ärztin wurde im Forum mit Doxxing gedroht.
Nữ bác sĩ đã bị đe dọa doxxing trên diễn đàn.