NFT
/ɛn ɛf ˈteː/ das số nhiều die NFTs
NFT
Từ trong ngữ cảnh
Ich habe ein digitales NFT-Kunstwerk gekauft.
Tôi đã mua một tác phẩm NGHỆ thuật NFT kỹ thuật số.
/ɛn ɛf ˈteː/ das số nhiều die NFTs
NFT
Ich habe ein digitales NFT-Kunstwerk gekauft.
Tôi đã mua một tác phẩm NGHỆ thuật NFT kỹ thuật số.