Chuyển đến nội dung

Patreon

/ˈpeɪ̯tʁiən/ das

Patreon

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ich unterstütze Künstler auf Patreon.

Tôi ủng hộ các nghệ sĩ Trên Patreon.