Chuyển đến nội dung

der Stickerverkauf

/deːɐ̯ ˈstɪkɐfɛɐ̯ˌkaʊ̯f/ số nhiều die Stickerverkäufe

Bán nhãn dán

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Der Stickerverkauf findet am Samstag statt.

Việc bán nhãn dán diễn ra vào thứ bảy.