Chuyển đến nội dung
Giáo dục C1 Nâng cao

die Exmatrikulation

/diː ɛksmatʁikulaˈtsi̯oːn/ số nhiều die Exmatrikulationen

Xóa tên khỏi danh sách sinh viên

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Per Post wurde die Exmatrikulation geschickt.

Quyết định xóa tên khỏi danh sách sinh viên đã được gửi qua bưu điện.