Chuyển đến nội dung
Giáo dục B2 Trung cấp

Credit Points

/ˈkʁɛdɪt ˌpɔɪ̯nts/ der số nhiều die Credit Points

Tín chỉ

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Im Kurs habe ich viele Credit Points gesammelt.

Trong khóa học, tôi đã tích lũy được nhiều tín chỉ.