Chuyển đến nội dung
Giáo dục B1 Sơ cấp

Erasmus

/eˈʁasmʊs/ das

Erasmus

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Meine Schwester geht mit Erasmus nach Spanien.

Chị gái tôi đi Tây Ban Nha theo chương trình Erasmus.