der Laborkurs
/deːɐ̯ laˈboːɐ̯ˌkʊʁs/ số nhiều die Laborkurse
Khóa học thực hành
Từ trong ngữ cảnh
Ich melde mich an, um den Laborkurs zu besuchen.
Tôi đăng ký để tham gia khóa học thực hành.
/deːɐ̯ laˈboːɐ̯ˌkʊʁs/ số nhiều die Laborkurse
Khóa học thực hành
Ich melde mich an, um den Laborkurs zu besuchen.
Tôi đăng ký để tham gia khóa học thực hành.