Chuyển đến nội dung
Khoa học C1 Trung cấp

die Methodik

/diː meˈtoːdɪk/ số nhiều die Methodiken

Phương pháp luận

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Die Methodik der Studie überzeugt den Professor.

Phương pháp luận của nghiên cứu thuyết phục được giáo sư.