das Abstract
/das ˈʔɛpstʁɛkt/ số nhiều die Abstracts
Tóm tắt bài nghiên cứu
Từ trong ngữ cảnh
Das Abstract der Arbeit ist noch zu lang.
Bản tóm tắt bài nghiên cứu của luận văn vẫn còn quá dài.
/das ˈʔɛpstʁɛkt/ số nhiều die Abstracts
Tóm tắt bài nghiên cứu
Das Abstract der Arbeit ist noch zu lang.
Bản tóm tắt bài nghiên cứu của luận văn vẫn còn quá dài.