das Paper
/das ˈpeɪ̯pɐ/ số nhiều die Papers
Bài báo khoa học
Từ trong ngữ cảnh
Ninas Paper ist endlich angenommen worden.
Bài báo khoa học của Nina cuối cùng đã được chấp nhận.
/das ˈpeɪ̯pɐ/ số nhiều die Papers
Bài báo khoa học
Ninas Paper ist endlich angenommen worden.
Bài báo khoa học của Nina cuối cùng đã được chấp nhận.