der Laborkittel
/deːɐ̯ laˈboːɐ̯ˌkɪtəl/ số nhiều die Laborkittel
Áo khoác phòng thí nghiệm
Từ trong ngữ cảnh
Ich habe den Laborkittel im Labor vergessen.
Tôi để quên áo khoác phòng thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.
/deːɐ̯ laˈboːɐ̯ˌkɪtəl/ số nhiều die Laborkittel
Áo khoác phòng thí nghiệm
Ich habe den Laborkittel im Labor vergessen.
Tôi để quên áo khoác phòng thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.