Soft Skills
/ˈsɔft ˌskɪls/ der số nhiều die Soft Skills
Kỹ năng mềm
Từ trong ngữ cảnh
Im Gespräch zählen Soft Skills mehr als Noten.
Trong buổi phỏng vấn, kỹ năng mềm quan trọng hơn điểm số.
/ˈsɔft ˌskɪls/ der số nhiều die Soft Skills
Kỹ năng mềm
Im Gespräch zählen Soft Skills mehr als Noten.
Trong buổi phỏng vấn, kỹ năng mềm quan trọng hơn điểm số.