das Copyediting
/das ˈkɔpiˌʔɛdɪtɪŋ/
Biên tập bản thảo
Từ trong ngữ cảnh
Ohne Copyediting hätte der Text viele Fehler.
Nếu không có biên tập bản thảo, văn bản đã có nhiều lỗi.
/das ˈkɔpiˌʔɛdɪtɪŋ/
Biên tập bản thảo
Ohne Copyediting hätte der Text viele Fehler.
Nếu không có biên tập bản thảo, văn bản đã có nhiều lỗi.