Chuyển đến nội dung
Khoa học B1 Trung cấp

die Probe

/diː ˈpʁoːbə/ số nhiều die Proben

Vật mẫu

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Die Probe kommt ins Labor, bevor der Test läuft.

Vật mẫu được đưa vào phòng thí nghiệm trước khi tiến hành xét nghiệm.