Chuyển đến nội dung
Khoa học B2 Trung cấp

die Messung

/diː ˈmɛsʊŋ/ số nhiều die Messungen

Đo lường

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Die zweite Messung ergab ein anderes Ergebnis.

Lần đo lường thứ hai cho ra một kết quả khác.