die Analyse
/diː anaˈlyːzə/ số nhiều die Analysen
Việc phân tích
Từ trong ngữ cảnh
Die Analyse der Zahlen überzeugte den Chef.
Việc phân tích các con số đã thuyết phục sếp.
/diː anaˈlyːzə/ số nhiều die Analysen
Việc phân tích
Die Analyse der Zahlen überzeugte den Chef.
Việc phân tích các con số đã thuyết phục sếp.