der Bericht
/deːɐ̯ bəˈʁɪçt/ số nhiều die Berichte
Bản báo cáo
Từ trong ngữ cảnh
Den Bericht habe ich dir gestern geschickt.
Hôm qua tôi đã gửi bản báo cáo cho bạn.
/deːɐ̯ bəˈʁɪçt/ số nhiều die Berichte
Bản báo cáo
Den Bericht habe ich dir gestern geschickt.
Hôm qua tôi đã gửi bản báo cáo cho bạn.