das Modell
/das moˈdɛl/ số nhiều die Modelle
Mô hình
Từ trong ngữ cảnh
Mein Bruder baut ein Modell aus Holz.
Anh trai tôi đang làm một mô hình bằng gỗ.
/das moˈdɛl/ số nhiều die Modelle
Mô hình
Mein Bruder baut ein Modell aus Holz.
Anh trai tôi đang làm một mô hình bằng gỗ.