der Inkubator
/deːɐ̯ ɪnkuˈbaːtoːɐ̯/ số nhiều die Inkubatoren
Tủ ấm nuôi cấy
Từ trong ngữ cảnh
Der Inkubator muss immer warm bleiben.
Tủ ấm nuôi cấy phải luôn được giữ ấm.
/deːɐ̯ ɪnkuˈbaːtoːɐ̯/ số nhiều die Inkubatoren
Tủ ấm nuôi cấy
Der Inkubator muss immer warm bleiben.
Tủ ấm nuôi cấy phải luôn được giữ ấm.