die Superposition
/diː ˌzuːpɐpoziˈtsi̯oːn/ số nhiều die Superpositionen
Chồng chất
Từ trong ngữ cảnh
Die Superposition wurde im Versuch gezeigt.
Hiện tượng chồng chất đã được chứng minh trong thí nghiệm.
/diː ˌzuːpɐpoziˈtsi̯oːn/ số nhiều die Superpositionen
Chồng chất
Die Superposition wurde im Versuch gezeigt.
Hiện tượng chồng chất đã được chứng minh trong thí nghiệm.