der Tierversuch
/deːɐ̯ ˈtiːɐ̯fɛɐ̯ˌzuːx/ số nhiều die Tierversuche
Thử nghiệm trên động vật
Từ trong ngữ cảnh
Die Firma hat keinen Tierversuch gemacht.
Công ty đã không tiến hành thử nghiệm trên động vật nào.
/deːɐ̯ ˈtiːɐ̯fɛɐ̯ˌzuːx/ số nhiều die Tierversuche
Thử nghiệm trên động vật
Die Firma hat keinen Tierversuch gemacht.
Công ty đã không tiến hành thử nghiệm trên động vật nào.