Chuyển đến nội dung
Khoa học C1 Trung cấp

die Datenvisualisierung

/diː ˈdaːtn̩vizualiˌziːʁʊŋ/ số nhiều die Datenvisualisierungen

Hình ảnh hóa dữ liệu

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Die Datenvisualisierung hat uns sehr geholfen.

Việc hình ảnh hóa dữ liệu đã giúp chúng tôi rất nhiều.