das Studienprotokoll
/das ˈʃtuːdi̯ənpʁotoˌkɔl/ số nhiều die Studienprotokolle
Đề cương nghiên cứu
Từ trong ngữ cảnh
Dem Studienprotokoll folgt jedes Labor genau.
Mọi phòng thí nghiệm đều tuân thủ chặt chẽ đề cương nghiên cứu.
/das ˈʃtuːdi̯ənpʁotoˌkɔl/ số nhiều die Studienprotokolle
Đề cương nghiên cứu
Dem Studienprotokoll folgt jedes Labor genau.
Mọi phòng thí nghiệm đều tuân thủ chặt chẽ đề cương nghiên cứu.