/ʁiˈaːt/ das
Riyadh
Mein Vater ist geschäftlich nach Riad geflogen.
Bố tôi đã bay đến Riyadh để công tác.
Chúng tôi dùng cookie của Google Analytics để biết trang nào hữu ích. Không có quảng cáo. Tìm hiểu thêm