/ˈkaɪ̯ʁo/ das
Cairo
Ich fliege nächsten Monat nach Kairo.
Tôi sẽ bay Đến Cairo vào tháng tới.
Chúng tôi dùng cookie của Google Analytics để biết trang nào hữu ích. Không có quảng cáo. Tìm hiểu thêm