Ouagadougou
/vaɡaˈduːɡu/ das
Ouagadougou
Từ trong ngữ cảnh
Um Ouagadougou zu erleben, fuhren wir tagelang.
Để trải nghiệm Ouagadougou, chúng tôi đã đi nhiều ngày liền.
/vaɡaˈduːɡu/ das
Ouagadougou
Um Ouagadougou zu erleben, fuhren wir tagelang.
Để trải nghiệm Ouagadougou, chúng tôi đã đi nhiều ngày liền.