Chuyển đến nội dung
Chính trị A2 Sơ cấp

der Präsident

/deːɐ̯ pʁɛziˈdɛnt/ số nhiều die Präsidenten

Tổng thống

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Der Präsident spricht heute Abend im Fernsehen.

Tổng thống đang phát biểu trên truyền hình tối nay.