der Rat
/deːɐ̯ ˈʁaːt/ số nhiều die Räte
Hội đồng
Từ trong ngữ cảnh
Der Rat der Stadt tagt heute Abend öffentlich.
Hội đồng thành phố họp công khai tối nay.
/deːɐ̯ ˈʁaːt/ số nhiều die Räte
Hội đồng
Der Rat der Stadt tagt heute Abend öffentlich.
Hội đồng thành phố họp công khai tối nay.