das Amt
/das ˈʔamt/ số nhiều die Ämter
Văn phòng chính phủ
Từ trong ngữ cảnh
Wir gehen zum Amt, um ein Formular zu holen.
Chúng tôi đến văn phòng chính phủ để lấy một mẫu đơn.
/das ˈʔamt/ số nhiều die Ämter
Văn phòng chính phủ
Wir gehen zum Amt, um ein Formular zu holen.
Chúng tôi đến văn phòng chính phủ để lấy một mẫu đơn.