Chuyển đến nội dung
Chính trị B2 Trung cấp

das Urteil

/das ˈʊʁtaɪ̯l/ số nhiều die Urteile

Phán quyết

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Der Anwalt klagt, um das Urteil zu prüfen.

Luật sư khởi kiện để xem xét lại phán quyết.