das Verbrechen
/das fɛɐ̯ˈbʁɛçn̩/ số nhiều die Verbrechen
Tội phạm
Từ trong ngữ cảnh
Das Verbrechen hat die Polizei schnell geklärt.
Cảnh sát đã nhanh chóng làm sáng tỏ vụ tội phạm.
/das fɛɐ̯ˈbʁɛçn̩/ số nhiều die Verbrechen
Tội phạm
Das Verbrechen hat die Polizei schnell geklärt.
Cảnh sát đã nhanh chóng làm sáng tỏ vụ tội phạm.