der Abgeordnete
/deːɐ̯ ˈapɡəʔɔʁdnətə/ số nhiều die Abgeordneten
Thành viên Quốc hội
Từ trong ngữ cảnh
Der Abgeordnete sprach lange im Plenum.
Thành viên Quốc hội đã phát biểu rất lâu trong phiên họp toàn thể.
/deːɐ̯ ˈapɡəʔɔʁdnətə/ số nhiều die Abgeordneten
Thành viên Quốc hội
Der Abgeordnete sprach lange im Plenum.
Thành viên Quốc hội đã phát biểu rất lâu trong phiên họp toàn thể.